bastard slip

/'bæstəd'slip/
Học thuật
Thân thiện
bastard slip

A gardener carefully removes a bastard slip from the base of the mother plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chồi rễ: Trong thực vật học, "bastard slip" một thuật ngữ chỉ một chồi non mọc ra từ rễ của cây mẹ, thường được dùng trong phương pháp nhân giống thực vật.
    • Con đẻ hoang (nghĩa , ít dùng): Trong lịch sử, cụm từ này đôi khi được dùng với nghĩa bóng, ám chỉ một đứa trẻ sinh ra ngoài giá thú.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gardener propagated the plant using a bastard slip. (Người làm vườn đã nhân giống cây bằng một chồi rễ.)
    • In some old texts, the term was used derogatorily. (Trong một số văn bản , thuật ngữ này được dùng với ý miệt thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: Cụm từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật về làm vườn hoặc nông nghiệp để mô tả một phương pháp nhân giống cụ thể.
    • Bastard slips are a common method for propagating certain fruit trees. (Chồi rễ một phương pháp phổ biến để nhân giống một số loại cây ăn quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Slip (danh từ, thực vật học): Cành chiết, cành giâm. Một đoạn cắt từ cây mẹ để trồng thành cây mới.

    • She took a slip from the rose bush to grow a new plant. ( ấy lấy một cành chiết từ bụi hoa hồng để trồng một cây mới.)
  • Sucker (danh từ, thực vật học): Chồi rễ. Một chồi mọc trực tiếp từ hệ thống rễ.

    • Remove the suckers to direct the plant's energy to the main stem. (Hãy loại bỏ các chồi rễ để tập trung năng lượng của cây vào thân chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Root sprout: Chồi rễ (nghĩa chuyên môn chính xác hơn).
  • Root shoot: Chồi mọc từ rễ.
Lưu ý
  • Tính chất từ vựng: "Bastard slip" một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành. Từ "bastard" trong ngữ cảnh hiện đại thường mang nghĩa xúc phạm khi dùng để chỉ người, nhưng trong thuật ngữ thực vật học này, chỉ đơn thuần mô tả đặc điểm "không chính thống" hoặc "mọc tự nhiên" của chồi cây. Người học nên cẩn trọng chỉ sử dụng cụm từ này trong ngữ cảnh chuyên môn.
bastard slip

A gardener carefully removes a bastard slip from the base of the mother plant.

danh từ
  1. (thực vật học) chồi rễ
  2. con đẻ hoang